Mục lục [Ẩn]
- 1. Mô hình OGSM là gì?
- 2. Các yếu tố chính trong mô hình OGSM
- 3. Khi nào doanh nghiệp nên áp dụng OGSM?
- 4. Cách xây dựng & triển khai một khung OGSM chuẩn
- 4.1. Sử dụng mô hình “What-by-How”
- 4.2. Xác định mục tiêu cụ thể và đo lường được
- 4.3. Thiết lập tối đa 5 chiến lược chính
- 4.4. Lựa chọn các chỉ số đo lường phù hợp
- 4.5. Giám sát & điều chỉnh kế hoạch
- 5. Ưu điểm và nhược điểm của OGSM
- 5.1. Ưu điểm
- 5.2. Nhược điểm
- 6. Phân biệt OGSM, KPI và OKR
Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, doanh nghiệp cần một công cụ giúp tối ưu chiến lược và thực thi hiệu quả. Mô hình OGSM không chỉ giúp xác định mục tiêu dài hạn mà còn xây dựng kế hoạch hành động chi tiết, giúp doanh nghiệp theo dõi tiến độ và đạt được thành công bền vững. Cùng HBR khám phá cách OGSM giúp doanh nghiệp kết nối mục tiêu chiến lược, tối ưu hóa quy trình và đạt hiệu suất cao.
Nội dung chính bài viết:
Mô hình OGSM là một công cụ quản lý chiến lược mạnh mẽ, giúp các tổ chức định hình mục tiêu dài hạn, xác định các chỉ tiêu đo lường cụ thể và phát triển kế hoạch hành động để đạt được những mục tiêu đó
Các yếu tố chính trong mô hình OGSM: O (Objectives - Mục tiêu); G (Goals - Chỉ tiêu); S (Strategies - Chiến lược); M (Measures - Các chỉ số đo lường)
Mô hình này sẽ phát huy hiệu quả tối đa khi doanh nghiệp đang trong giai đoạn cần sự minh bạch, tính liên kết cao và các chiến lược hành động cụ thể để đạt được các mục tiêu lớn
Quy trình xây dựng và triển khai một khung OGSM chuẩn: Sử dụng mô hình “What-by-How”; Xác định mục tiêu cụ thể và đo lường được; Thiết lập tối đa 5 chiến lược chính; Lựa chọn các chỉ số đo lường phù hợp; Giám sát & điều chỉnh kế hoạch
Phân tích chi tiết lợi ích và hạn chế của OGSM, giúp doanh nghiệp quyết định khi nào nên áp dụng và điều chỉnh phương pháp này sao cho phù hợp.
1. Mô hình OGSM là gì?
Trong thế giới kinh doanh hiện đại, việc có một chiến lược rõ ràng, dễ theo dõi và có thể điều chỉnh là yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Một trong những công cụ quản lý chiến lược hiệu quả đã được chứng minh qua thời gian chính là OGSM. Được công ty Procter & Gamble phổ biến vào những năm 1980, OGSM đã trở thành một phương tiện hữu ích giúp các doanh nghiệp định hướng, triển khai và theo dõi tiến trình thực hiện chiến lược.
Mô hình OGSM là một công cụ quản lý chiến lược mạnh mẽ, giúp các tổ chức định hình mục tiêu dài hạn, xác định các chỉ tiêu đo lường cụ thể và phát triển kế hoạch hành động để đạt được những mục tiêu đó.
Đây là mô hình 4 yếu tố chính, bao gồm:
- O (Objectives - Mục tiêu): Mục tiêu lớn, rõ ràng và cụ thể mà doanh nghiệp muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.
- G (Goals - Chỉ tiêu): Các mục tiêu nhỏ hơn, có thể đo lường được và dễ dàng theo dõi để đảm bảo rằng doanh nghiệp đang tiến gần đến mục tiêu lớn đã xác định.
- S (Strategies - Chiến lược): Các phương pháp, bước đi hoặc kế hoạch hành động được triển khai để đạt được các mục tiêu và chỉ tiêu đã đề ra.
- M (Measures - Các chỉ số đo lường): Các chỉ số hoặc KPIs (Key Performance Indicators) giúp đánh giá hiệu quả của chiến lược và theo dõi tiến độ thực hiện mục tiêu.
Mô hình OGSM giúp doanh nghiệp tạo ra một chiến lược rõ ràng, có thể theo dõi và dễ dàng điều chỉnh. Nó giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu dài hạn, các chỉ tiêu đo lường cụ thể, và các chiến lược hành động chi tiết để đạt được mục tiêu. OGSM không chỉ giúp doanh nghiệp quản lý chiến lược hiệu quả mà còn tạo ra sự đồng thuận trong tổ chức, từ đó cải thiện khả năng thực hiện và đạt được kết quả mong muốn.
2. Các yếu tố chính trong mô hình OGSM
Khi nhắc đến OGSM, không ít người sẽ đặt câu hỏi, "OGSM là gì và tại sao nó lại có ảnh hưởng lớn đến việc điều hành doanh nghiệp?" Với một mô hình chiến lược rõ ràng và dễ hiểu, OGSM là công cụ không thể thiếu giúp các doanh nghiệp đạt được mục tiêu một cách hiệu quả và có hệ thống.
Mô hình OGSM giúp tạo ra bản đồ chỉ dẫn cho doanh nghiệp từ mục tiêu dài hạn đến từng bước hành động cụ thể để đạt được những mục tiêu đó.
Dưới đây là sự phân tích chi tiết về 4 yếu tố quan trọng trong mô hình OGSM, giúp doanh nghiệp không chỉ định hướng chiến lược mà còn dễ dàng theo dõi và điều chỉnh các chiến lược trong suốt quá trình thực hiện.
1- O - Objectives (Mục tiêu)
Mục tiêu là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất trong bất kỳ chiến lược nào. Mục tiêu phải rõ ràng, cụ thể và mang tính chiến lược dài hạn. Nếu không có mục tiêu, các chiến lược và hành động sẽ trở nên mơ hồ và thiếu định hướng. Trong OGSM, Objectives chính là đích đến mà doanh nghiệp muốn đạt được trong một khoảng thời gian xác định.
- Mục tiêu là gì?: Mục tiêu đại diện cho một kết quả cuối cùng mà doanh nghiệp muốn đạt được. Mục tiêu phải cụ thể và dễ đo lường. Đây là động lực thúc đẩy mọi hoạt động của doanh nghiệp và cần phải rõ ràng để mọi bộ phận có thể đồng lòng thực hiện.
- Ví dụ về mục tiêu:
- Tăng trưởng doanh thu 25% trong 12 tháng tới: Đây là một mục tiêu rõ ràng và có thể đo lường được. Doanh nghiệp có thể áp dụng các chiến lược khác nhau để đạt được mục tiêu này.
- Mở rộng thị trường tại các thành phố lớn: Mục tiêu này cụ thể và định hướng rõ ràng về sự mở rộng địa lý, giúp doanh nghiệp tập trung vào các vùng thị trường mới.
- Ý nghĩa của mục tiêu: Mục tiêu giống như một điểm đích, là lý do chính khiến doanh nghiệp hoạt động và đưa ra các chiến lược. Nếu không có mục tiêu rõ ràng, mọi nỗ lực của doanh nghiệp có thể bị phân tán và thiếu hiệu quả.
2- G - Goals (Chỉ tiêu)
Khi doanh nghiệp đã xác định được mục tiêu, bước tiếp theo là xác định Goals (Chỉ tiêu). Đây là các bước nhỏ, có thể đo lường được, giúp doanh nghiệp theo dõi tiến độ thực hiện mục tiêu. Goals giúp doanh nghiệp biết được liệu họ có đang đi đúng hướng hay không và có những chỉ tiêu cụ thể để đánh giá kết quả.
- Chỉ tiêu là gì?: Chỉ tiêu là các yếu tố cụ thể, đo lường được giúp doanh nghiệp theo dõi tiến độ thực hiện mục tiêu. Các chỉ tiêu có thể là các con số, tỷ lệ phần trăm hoặc các yếu tố khác có thể đánh giá được sự tiến bộ của doanh nghiệp.
- Ví dụ về chỉ tiêu:
- Tăng trưởng 10% số lượng khách hàng mới mỗi tháng: Đây là một chỉ tiêu dễ theo dõi và đo lường, giúp doanh nghiệp đánh giá liệu mục tiêu tăng trưởng doanh thu có được hỗ trợ bởi sự gia tăng khách hàng hay không.
- Tăng tỷ lệ chuyển đổi từ khách truy cập website thành khách hàng thực tế lên 15% trong 6 tháng: Chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả các chiến lược marketing trực tuyến và khả năng chuyển đổi khách hàng.
- Ý nghĩa của chỉ tiêu: Chỉ tiêu giúp doanh nghiệp biết được tiến độ thực hiện mục tiêu. Nếu không có chỉ tiêu cụ thể, doanh nghiệp khó có thể đánh giá hiệu quả công việc hoặc điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.
3- S - Strategies (Chiến lược)
Chiến lược là các phương pháp hoặc hành động cụ thể mà doanh nghiệp sẽ thực hiện để đạt được các mục tiêu và chỉ tiêu đã đề ra. Strategies là cầu nối giữa mục tiêu lớn và hành động cụ thể. Chiến lược giúp doanh nghiệp tập trung vào những việc cần làm để đạt được mục tiêu, tránh bị phân tâm vào những yếu tố không liên quan.
- Chiến lược là gì?: Chiến lược là kế hoạch hành động cụ thể mà doanh nghiệp sẽ áp dụng để đạt được mục tiêu và chỉ tiêu. Một chiến lược phải linh hoạt và có khả năng thay đổi khi thị trường hoặc môi trường kinh doanh thay đổi.
- Ví dụ về chiến lược:
- Tập trung vào marketing số: Để đạt được mục tiêu tăng trưởng doanh thu, doanh nghiệp có thể áp dụng chiến lược marketing số, bao gồm quảng cáo trực tuyến, SEO và marketing qua email.
- Mở rộng kênh phân phối trực tuyến: Nếu mục tiêu là tăng trưởng doanh thu, chiến lược có thể bao gồm việc mở rộng các kênh bán hàng trực tuyến, ví dụ như bán hàng qua các sàn thương mại điện tử hoặc website riêng.
- Ý nghĩa của chiến lược: Chiến lược giống như bản đồ chỉ đường giúp doanh nghiệp đi đúng hướng để đạt được mục tiêu. Nếu không có chiến lược, doanh nghiệp sẽ khó đạt được mục tiêu và dễ bị phân tâm bởi các yếu tố bên ngoài.
4- M - Measures (Đo lường)
Cuối cùng, không thể thiếu các chỉ số đo lường để đánh giá hiệu quả của các chiến lược đã triển khai. Measures (Đo lường) là các chỉ số giúp doanh nghiệp kiểm tra xem chiến lược đang hoạt động tốt như thế nào và liệu doanh nghiệp có đang đi đúng hướng hay không.
- Đo lường là gì?: Đo lường là quá trình sử dụng các chỉ số hoặc KPIs (Key Performance Indicators) để đánh giá hiệu quả của chiến lược và tiến trình đạt được mục tiêu. Các chỉ số đo lường giúp doanh nghiệp nhận diện các vấn đề và điều chỉnh chiến lược kịp thời.
- Ví dụ về chỉ số đo lường:
- Doanh thu hàng tháng: Doanh nghiệp có thể theo dõi doanh thu hàng tháng để xem liệu họ có đạt được mục tiêu tăng trưởng doanh thu hay không.
- Tỷ lệ khách hàng quay lại: Chỉ số này giúp đánh giá sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả của các chiến lược giữ chân khách hàng.
- Ý nghĩa của đo lường: Đo lường giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả chiến lược và điều chỉnh các bước đi cần thiết để đạt được mục tiêu. Nếu không có đo lường, doanh nghiệp sẽ khó có thể biết được mình đã đạt được bao nhiêu và còn cần cải thiện gì.
3. Khi nào doanh nghiệp nên áp dụng OGSM?
OGSM là một công cụ chiến lược mạnh mẽ, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp đang tìm cách xây dựng một kế hoạch chiến lược rõ ràng, có thể đo lường được và dễ dàng theo dõi. Tuy nhiên, không phải lúc nào OGSM cũng là sự lựa chọn phù hợp.
Mô hình này sẽ phát huy hiệu quả tối đa khi doanh nghiệp đang trong giai đoạn cần sự minh bạch, tính liên kết cao và các chiến lược hành động cụ thể để đạt được các mục tiêu lớn. Vậy khi nào doanh nghiệp nên áp dụng OGSM? Dưới đây là những tình huống điển hình.
- Khi doanh nghiệp cần kế hoạch chiến lược ngắn gọn và minh bạch: Khi một doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược đơn giản nhưng rõ ràng, dễ hiểu và dễ áp dụng, OGSM sẽ là một lựa chọn lý tưởng. Các mục tiêu, chỉ tiêu, chiến lược và chỉ số đo lường trong OGSM đều được xác định rõ ràng, giúp các bộ phận trong tổ chức có thể nhanh chóng hiểu và hành động.
- Khi doanh nghiệp cần một bản kế hoạch chiến lược có tính liên kết cao: Với OGSM, doanh nghiệp không chỉ xác định được mục tiêu lớn mà còn đảm bảo rằng các chỉ tiêu và chiến lược trong toàn bộ tổ chức đều liên kết và hỗ trợ lẫn nhau. Điều này giúp mọi người trong công ty đều hiểu rõ vai trò và nhiệm vụ của mình trong việc đạt được các mục tiêu dài hạn.
- Khi doanh nghiệp tìm kiếm kế hoạch chiến lược có tính hành động cao: Với OGSM, doanh nghiệp không chỉ có chiến lược lớn mà còn có các chỉ tiêu đo lường và các bước hành động chi tiết để đạt được mục tiêu. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng mục tiêu chỉ tồn tại trên lý thuyết mà không được thực thi một cách hiệu quả.
- Khi doanh nghiệp đang tập trung thúc đẩy tăng trưởng tài chính: OGSM giúp xác định mục tiêu tài chính cụ thể (ví dụ như "tăng trưởng doanh thu 20% trong năm tới") và cung cấp các chỉ tiêu và chiến lược cụ thể để đạt được mục tiêu đó. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp muốn cải thiện hiệu quả tài chính nhanh chóng, OGSM giúp tạo ra một bản đồ chi tiết về cách thức và tiến độ đạt được các mục tiêu tài chính.
- Khi doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình hoạt động: OGSM không chỉ có ích trong việc tạo ra chiến lược kinh doanh, mà còn trong việc tối ưu hóa quy trình vận hành. Bằng cách xác định mục tiêu rõ ràng và các chiến lược chi tiết để đạt được mục tiêu, OGSM giúp doanh nghiệp xác định các điểm yếu trong quy trình hiện tại và đưa ra giải pháp cải thiện hiệu quả công việc.
4. Cách xây dựng & triển khai một khung OGSM chuẩn
Mô hình OGSM (Objectives, Goals, Strategies, Measures) là một công cụ quản lý chiến lược mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch hành động cụ thể và theo dõi hiệu quả thực hiện các mục tiêu dài hạn. Để triển khai OGSM hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện các bước cẩn thận và chi tiết.
Dưới đây là quy trình xây dựng và triển khai một khung OGSM chuẩn, với các yếu tố quan trọng cần được thực hiện một cách tối ưu.
- Sử dụng mô hình “What-by-How”
- Xác định mục tiêu cụ thể và đo lường được
- Thiết lập tối đa 5 chiến lược chính
- Lựa chọn các chỉ số đo lường phù hợp
- Giám sát & điều chỉnh kế hoạch
4.1. Sử dụng mô hình “What-by-How”
Mô hình “What-by-How” được phát triển bởi hai chuyên gia Marc van Eck và Ellen van Zanten, là một phương pháp chiến lược giúp doanh nghiệp liên kết mục tiêu (What) với các phương pháp hành động cụ thể (How). Phương pháp này yêu cầu doanh nghiệp trả lời hai câu hỏi lớn: “Doanh nghiệp muốn đạt được điều gì?” và “Cách thức thực hiện như thế nào?”.
- Xác định mục tiêu lớn (What): Mục tiêu là đích đến, ví dụ như "tăng trưởng doanh thu 20%" hoặc "mở rộng thị trường toàn cầu". Mục tiêu này sẽ là nền tảng để xác định các bước hành động cụ thể.
- Lựa chọn các phương pháp hành động (How): Sau khi xác định mục tiêu, bước tiếp theo là tìm ra các cách thức và chiến lược cụ thể để đạt được mục tiêu. Ví dụ, doanh nghiệp có thể thực hiện chiến lược như "tăng cường marketing trực tuyến" hoặc "mở rộng kênh phân phối".
- Định hình kế hoạch hành động rõ ràng: Mô hình này giúp người quản lý định hình kế hoạch một cách rõ ràng, từ đó tránh được sự mơ hồ trong chiến lược và giúp dễ dàng thực thi.
- Quản lý dự án trơn tru: Khi xác định được mục tiêu và cách thức thực hiện, doanh nghiệp sẽ dễ dàng quản lý và theo dõi tiến độ của từng chiến lược, từ đó điều chỉnh kịp thời nếu cần thiết.
- Tăng cường sự đồng thuận trong tổ chức: Phương pháp này giúp các bộ phận trong doanh nghiệp phối hợp với nhau một cách chặt chẽ và hiệu quả, vì tất cả đều hiểu rõ mục tiêu và cách thức để đạt được mục tiêu đó.
4.2. Xác định mục tiêu cụ thể và đo lường được
Một trong những yếu tố quan trọng để OGSM phát huy hiệu quả là khả năng xác định mục tiêu rõ ràng và đo lường được. Mục tiêu không thể chỉ dừng lại ở mức khái niệm chung chung, mà phải có các chỉ tiêu cụ thể và có thể theo dõi được trong suốt quá trình thực hiện.
- Mục tiêu phải rõ ràng và dễ hiểu: Mục tiêu cần phải được định nghĩa một cách rõ ràng để tất cả các bộ phận trong doanh nghiệp có thể cùng nhau hướng đến. Ví dụ, "tăng trưởng doanh thu 25% trong năm tới" hoặc "mở rộng thị trường tại 3 thành phố lớn trong 12 tháng".
- Chia nhỏ mục tiêu lớn thành các mục tiêu nhỏ: Các mục tiêu lớn cần được chia thành các mục tiêu cụ thể hơn để dễ dàng theo dõi và đạt được. Mục tiêu này cần phải có thể đo lường và có thời hạn cụ thể.
- Đảm bảo tính khả thi và thực tế: Các mục tiêu cần phải có khả năng thực hiện trong phạm vi thời gian đã định. Nếu mục tiêu quá lớn và không khả thi, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc thực hiện.
- Sử dụng các chỉ số đo lường (KPIs): Ví dụ, nếu mục tiêu là tăng trưởng doanh thu, các chỉ số đo lường có thể là doanh thu hàng tháng hoặc tỷ lệ khách hàng quay lại website.
- Đặt ra thời gian hoàn thành cụ thể: Mỗi mục tiêu cần có một thời hạn hoàn thành rõ ràng. Điều này giúp tạo động lực cho toàn bộ tổ chức và đảm bảo mọi người đều biết rõ khi nào mục tiêu sẽ được đánh giá.
4.3. Thiết lập tối đa 5 chiến lược chính
Một trong những sai lầm mà nhiều doanh nghiệp mắc phải khi triển khai chiến lược là đưa ra quá nhiều chiến lược cùng lúc. Điều này khiến cho các nguồn lực bị phân tán và không thể đạt được hiệu quả tối đa. Theo nguyên tắc của OGSM, doanh nghiệp chỉ nên thiết lập tối đa 5 chiến lược chính, điều này giúp đảm bảo sự tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất.
- Lựa chọn các chiến lược trọng yếu: Các chiến lược phải có tác động lớn đến mục tiêu và chỉ tiêu đã đề ra. Ví dụ, nếu mục tiêu là tăng trưởng doanh thu, chiến lược có thể bao gồm việc “tăng cường marketing trực tuyến” hoặc “mở rộng kênh phân phối”.
- Không làm quá phức tạp: Mỗi chiến lược cần được xây dựng một cách đơn giản và dễ thực hiện, tránh việc tạo ra quá nhiều chiến lược phức tạp mà không thể kiểm soát được.
- Chiến lược cần phải cụ thể và dễ thực hiện: Đảm bảo rằng mỗi chiến lược có thể thực hiện được và có các bước hành động rõ ràng.
- Chiến lược có thể điều chỉnh linh hoạt: Các chiến lược cần có khả năng thay đổi linh hoạt nếu có sự thay đổi trong môi trường kinh doanh hoặc mục tiêu của doanh nghiệp.
- Chiến lược phải hỗ trợ lẫn nhau: Các chiến lược cần phải phối hợp và hỗ trợ nhau để đạt được kết quả tối ưu.
4.4. Lựa chọn các chỉ số đo lường phù hợp
Một chiến lược không thể thành công nếu không có các chỉ số đo lường hiệu quả rõ ràng. Việc lựa chọn các chỉ số đo lường (KPIs) phù hợp là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp theo dõi tiến độ và hiệu quả của các chiến lược.
- Chỉ số đo lường phải phù hợp với mục tiêu: Các chỉ số cần phải phản ánh đúng kết quả mà doanh nghiệp mong muốn đạt được. Ví dụ, nếu mục tiêu là tăng trưởng doanh thu, các chỉ số đo lường có thể là doanh thu hàng tháng, tỷ lệ chuyển đổi từ khách truy cập thành khách hàng, hoặc mức độ hài lòng của khách hàng.
- Chọn lựa chỉ số có thể theo dõi dễ dàng: Các chỉ số cần phải có thể theo dõi và đo lường thường xuyên mà không quá phức tạp. Điều này giúp doanh nghiệp không mất quá nhiều thời gian để thu thập và phân tích dữ liệu.
- Đảm bảo tính khả thi trong việc đo lường: Chỉ số phải khả thi và có thể đo lường một cách dễ dàng, không tốn quá nhiều chi phí và thời gian.
- Cập nhật chỉ số thường xuyên: Các chỉ số đo lường phải được theo dõi và cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính chính xác và kịp thời.
- Điều chỉnh khi cần thiết: Nếu một chỉ số không phản ánh đúng kết quả, doanh nghiệp cần sẵn sàng điều chỉnh hoặc thay đổi chỉ số đo lường.
4.5. Giám sát & điều chỉnh kế hoạch
Khi OGSM đã được triển khai, bước tiếp theo là giám sát tiến độ và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Việc theo dõi thường xuyên giúp đảm bảo rằng chiến lược không đi sai hướng và các mục tiêu vẫn có thể đạt được đúng hạn.
- Theo dõi tiến độ thường xuyên: Doanh nghiệp cần theo dõi kết quả và tiến độ của từng chiến lược để đảm bảo các mục tiêu đang được thực hiện đúng hướng.
- Điều chỉnh chiến lược khi cần thiết: Nếu các chiến lược không đạt được kết quả như mong đợi, doanh nghiệp cần điều chỉnh kịp thời để phù hợp với thực tế.
- Đánh giá kết quả sau mỗi giai đoạn: Doanh nghiệp cần đánh giá kết quả thực hiện sau mỗi giai đoạn để có thể cải tiến và điều chỉnh chiến lược cho phù hợp.
- Xử lý các vấn đề phát sinh: Trong quá trình thực hiện, các vấn đề có thể phát sinh. Doanh nghiệp cần có cơ chế linh hoạt để xử lý các vấn đề đó kịp thời.
- Khuyến khích sự đồng thuận trong tổ chức: Đảm bảo rằng mọi bộ phận trong doanh nghiệp đều hiểu rõ vai trò và nhiệm vụ của mình trong việc thực hiện OGSM, từ đó tăng cường sự phối hợp và hiệu quả công việc.
5. Ưu điểm và nhược điểm của OGSM
Mô hình OGSM (Objectives, Goals, Strategies, Measures) là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp định hướng rõ ràng và theo dõi hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện mục tiêu dài hạn. Tuy nhiên, giống như bất kỳ công cụ quản lý chiến lược nào, OGSM cũng có những ưu điểm và nhược điểm riêng.
Dưới đây là phân tích chi tiết về những lợi ích và hạn chế của OGSM, giúp doanh nghiệp quyết định khi nào nên áp dụng và điều chỉnh phương pháp này sao cho phù hợp.
5.1. Ưu điểm
OGSM mang lại nhiều lợi ích vượt trội khi được áp dụng đúng cách, giúp doanh nghiệp không chỉ xác định mục tiêu rõ ràng mà còn phát triển các chiến lược cụ thể để đạt được mục tiêu đó. Dưới đây là một số ưu điểm chính của mô hình OGSM:
- Tạo ra sự rõ ràng và minh bạch trong chiến lược: OGSM giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu dài hạn rõ ràng và cụ thể. Việc phân chia mục tiêu lớn thành các chỉ tiêu nhỏ hơn giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu quả thực hiện.
- Liên kết các phòng ban và bộ phận trong tổ chức: Mô hình OGSM giúp tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận trong tổ chức. Mọi người trong công ty đều có thể thấy mục tiêu chung và hiểu rõ vai trò của mình trong việc đạt được các mục tiêu đó.
- Giúp doanh nghiệp tập trung vào những ưu tiên chiến lược: OGSM giúp doanh nghiệp tránh bị phân tán quá nhiều vào các chiến lược không liên quan. Việc giới hạn số lượng chiến lược giúp đội ngũ tập trung nguồn lực vào những ưu tiên chiến lược quan trọng nhất.
- Dễ dàng đo lường và theo dõi tiến độ: OGSM giúp thiết lập các chỉ số đo lường rõ ràng để đánh giá hiệu quả của các chiến lược. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm tra và điều chỉnh kế hoạch chiến lược khi cần thiết, đảm bảo mục tiêu luôn đạt được.
5.2. Nhược điểm
Mặc dù OGSM là một công cụ chiến lược hữu ích, nhưng phương pháp này cũng có một số nhược điểm cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi áp dụng. Dưới đây là một số hạn chế của OGSM mà doanh nghiệp cần lưu ý:
- Khó khăn trong việc duy trì sự linh hoạt trong chiến lược: OGSM có thể khiến các chiến lược trở nên quá cứng nhắc và không linh hoạt, đặc biệt là khi các yếu tố bên ngoài thay đổi nhanh chóng. Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc điều chỉnh chiến lược kịp thời khi môi trường kinh doanh thay đổi.
- Nguy cơ tập trung quá nhiều vào các chiến lược và chỉ tiêu: Mô hình OGSM yêu cầu doanh nghiệp xác định không quá 5 chiến lược chính, nhưng nếu doanh nghiệp không cẩn thận, có thể sẽ rơi vào tình trạng quá tập trung vào các chiến lược chi tiết mà bỏ qua các yếu tố sáng tạo hoặc cơ hội tiềm năng khác.
- Không phù hợp với các doanh nghiệp quá nhỏ hoặc không có đội ngũ đủ mạnh: Đối với các doanh nghiệp nhỏ hoặc startup, OGSM có thể trở nên phức tạp và khó áp dụng, vì họ không có đủ nguồn lực để thực hiện đầy đủ các bước trong mô hình này.
- Khó thực hiện đối với kế hoạch dài hạn: Khi áp dụng OGSM cho các kế hoạch chiến lược dài hạn, ví dụ như 5 năm, mô hình này có thể trở nên quá chung chung và thiếu cụ thể, khiến việc triển khai và đánh giá kết quả trở nên khó khăn. Ngoài ra, các chiến lược dài hạn có thể không dễ dàng đo lường và điều chỉnh kịp thời.
6. Phân biệt OGSM, KPI và OKR
Trong quá trình xây dựng và triển khai chiến lược kinh doanh, các công cụ như OGSM, KPI và OKR đều đóng vai trò quan trọng giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu, theo dõi tiến độ và đo lường hiệu quả. Mặc dù có những điểm tương đồng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp đạt được mục tiêu, mỗi công cụ lại có những đặc điểm riêng biệt, phục vụ cho các nhu cầu và tình huống khác nhau.
Dưới đây là sự phân biệt giữa OGSM, KPI và OKR, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cách sử dụng từng công cụ trong chiến lược dài hạn.
| Tiêu chí | OGSM | KPI | OKR |
| Mục đích | Cung cấp một khung chiến lược toàn diện giúp doanh nghiệp định hướng và thực hiện mục tiêu dài hạn. | Xác định mục tiêu cụ thể, đo lường được, và có thể thực hiện được trong thời gian cụ thể. | Xác định mục tiêu lớn (Objectives) và kết quả đo lường (Key Results). |
| Cấu trúc | Objectives (Mục tiêu), Goals (Mục tiêu cụ thể), Strategies (Chiến lược), Measures (Chỉ số đo lường) | Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Có thể đạt được), Relevant (Liên quan), Time-bound (Có thời hạn) | Objectives (Mục tiêu), Key Results (Kết quả chính) |
| Phạm vi áp dụng | Thích hợp cho các chiến lược toàn diện và dài hạn, giúp doanh nghiệp định hình kế hoạch chiến lược rõ ràng. | Phù hợp với các mục tiêu cụ thể, ngắn hạn, tập trung vào kết quả ngay lập tức. | Thích hợp cho các mục tiêu lớn, chiến lược ngắn hạn và đo lường kết quả. |
| Đặc điểm nổi bật | Liên kết chặt chẽ giữa mục tiêu, chiến lược và đo lường kết quả, giúp doanh nghiệp theo dõi tiến độ rõ ràng. | Đảm bảo mục tiêu có thể đo lường, thực tế và có hạn chót, dễ dàng đánh giá hiệu quả. | Tập trung vào kết quả cụ thể và khả năng điều chỉnh nhanh chóng, dễ dàng tạo động lực cho đội ngũ. |
| Ứng dụng | Phù hợp với các tổ chức cần có chiến lược rõ ràng và đo lường chi tiết trong dài hạn, như các tập đoàn lớn. | Thích hợp cho các mục tiêu cá nhân, dự án nhỏ hoặc ngắn hạn, giúp theo dõi hiệu quả tức thì. | Phù hợp cho các tổ chức lớn muốn theo dõi hiệu quả công việc theo quý, tập trung vào các kết quả chính. |
| Ví dụ thực tế | Mở rộng thị trường quốc tế trong 2 năm với các mục tiêu và chiến lược cụ thể (mở rộng sang 3 quốc gia, tăng trưởng 15% doanh thu). | Mục tiêu tăng trưởng doanh thu 20% trong 6 tháng thông qua chiến dịch marketing. | Tăng trưởng người dùng từ 10,000 lên 20,000 trong quý thông qua các chiến dịch marketing trực tuyến. |
Mỗi công cụ OGSM, SMART KPI và OKRs đều có những điểm mạnh riêng, phù hợp với các nhu cầu và mục tiêu khác nhau trong doanh nghiệp:
- OGSM: Lý tưởng cho những chiến lược dài hạn, giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và liên kết chặt chẽ giữa các mục tiêu, chiến lược và chỉ số đo lường.
- SMART KPI: Phù hợp với các mục tiêu ngắn hạn, giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi và đo lường hiệu quả trong thời gian ngắn.
- OKRs: Tập trung vào các mục tiêu lớn và kết quả đo lường, giúp các tổ chức linh hoạt trong việc điều chỉnh và đạt được kết quả nhanh chóng trong quá trình thực hiện.
Tùy thuộc vào mục tiêu và chiến lược của doanh nghiệp, mỗi công cụ này sẽ mang lại hiệu quả khác nhau, từ việc thiết lập chiến lược dài hạn đến việc thực thi mục tiêu ngắn hạn và theo dõi hiệu quả công việc.
Mô hình OGSM là một công cụ chiến lược mạnh mẽ giúp các doanh nghiệp định hướng mục tiêu rõ ràng và phát triển kế hoạch hành động cụ thể để đạt được những mục tiêu đó. Với việc áp dụng OGSM, doanh nghiệp sẽ có một chiến lược toàn diện và dễ theo dõi, giúp tổ chức đạt được mục tiêu một cách hiệu quả và bền vững. Từ các công ty khởi nghiệp đến những tập đoàn lớn, OGSM đều có thể giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng chiến lược vững chắc cho sự thành công lâu dài.
Mô hình OGSM là gì
Mô hình OGSM là một công cụ quản lý chiến lược mạnh mẽ, giúp các tổ chức định hình mục tiêu dài hạn, xác định các chỉ tiêu đo lường cụ thể và phát triển kế hoạch hành động để đạt được những mục tiêu đó